tấc vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn chương):
- Tấc lòng, tấm lòng son sắt, quý giá: Cụm từ này dùng để chỉ tấm lòng chung thủy, kiên định, có giá trị cao quý như vàng. "Tấc" là đơn vị đo lường cũ (khoảng một phân), ở đây dùng với nghĩa bóng chỉ một phần nhỏ nhưng quý giá của con người, tức là tấm lòng. "Vàng" là hình ảnh ẩn dụ cho sự quý giá, bền vững, không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dẫu xa cách mấy, tấc vàng này vẫn son sắt. (Dù có xa cách đến đâu, tấm lòng son sắt này vẫn không thay đổi.)
- Thề nguyền giữ trọn tấc vàng, không phụ lòng nhau. (Thề nguyền giữ trọn tấm lòng chung thủy, không phụ lòng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tấc vàng" thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển hoặc trong lời ăn tiếng nói trang trọng, thể hiện lời thề nguyền, sự chung thủy trong tình yêu đôi lứa hoặc tình cảm sâu nặng.
- Tấc vàng gửi lại đất trời, hẹn ngày tái ngộ. (Gửi gắm tấm lòng son sắt này lại với đất trời, hẹn ngày gặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tấc lòng (danh từ): tấm lòng, tình cảm trong lòng.
- Gửi chút tấc lòng nơi phương xa. (Gửi chút tình cảm trong lòng đến nơi xa.)
- Lòng son (danh từ): tấm lòng son sắt, thủy chung.
- Trọn đời giữ vẹn lòng son. (Suốt đời giữ trọn tấm lòng son sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tấm lòng son: tấm lòng thủy chung, đỏ như son, không phai.
- Tình sâu nghĩa nặng: tình cảm sâu đậm, ân nghĩa nặng lòng.
Thành ngữ liên quan
- "Một tấc đến trời, một gang đến đất": Thành ngữ này nói về sự chính xác, đúng mực, nhưng có cùng sử dụng từ "tấc" (đơn vị đo) để chỉ khoảng cách rất nhỏ, tương tự cách dùng "tấc" trong "tấc vàng" để chỉ phần tình cảm quý giá.
- Tấc lòng bền vững như vàng